Tối ưu hóa cho sắc tố · Titan Dioxide Dạng Rutile TiO2 HR248
HR-248 là loại rutile quy trình sunfat với kích thước hạt mịn và độ bóng cao, được sản xuất bằng máy nghiền cát nhập khẩu cho quá trình nghiền ướt. Được xử lý bề mặt bằng alumina đặc và silica, nó mang lại khả năng chống thời tiết và độ bền tuyệt vời.
HR-248 được sử dụng rộng rãi trong PVC, sơn phủ, mực khắc, giấy, vạch kẻ đường và đặc biệt trong các ứng dụng masterbatch. Là titan dioxide hiệu suất cao cho masterbatch, nó đảm bảo khả năng che phủ mạnh, độ sáng và khả năng phân tán. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức masterbatch titan dioxide (TiO₂ masterbatch) yêu cầu chất lượng ổn định và độ bền lâu dài.
Show more +TiO₂ dạng rutile cho nhựa & gốm · Độ trắng cao · Bề mặt bóng · Chống thời tiết · Dùng cho PVC, cáp, masterbatch & men gạch
USD
$
1,900
–
$
2,350
/MT
Get a price quote
| Product Specification — HR248 Titanium Dioxide | |
|---|---|
| Product Identity | |
| Product Name | Titan Dioxit (TiO₂) · (Titan trắng) |
| Brand | Hengxiang |
| CAS Number | 13463-67-7 |
| Grade Series | HR248 |
| Color Index | Pigment White 6 (PW6) |
| Production Process | Quy trình Sunfat |
| Crystal Structure | Cấp rutile |
| Appearance | White Powder |
| Chemical Name | Titanium(IV) oxide |
| Physical Properties | |
| TiO₂ Content (min. %) | ≥ 92 |
| Rutile Content (min. %) | ≥ 98 |
| Volatile Matter (at 105°C) | ≤ 0.5 |
| Water Soluble Content (%) | ≤ 0.5 |
| Lightness (L*) | 95 |
| Residue on 45µm sieve (%) | ≤ 0.05 |
| Oil Absorption (g/100g) | ≤ 23 |
| Chemical Characteristics | |
| Molecular Formula | TiO₂ |
| pH Value | 6.0-8.5 |
| Surface Treatment | Yes, Silica, Alumina, Organic treating |
| Water Extract Resistivity (Ω·m) | 50 |

















